AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

survey

noun / verb IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
khảo sát
Nghĩa tiếng Anh
A set of questions asked to many people to collect information; to ask such questions.
Ví dụ
A recent survey found that most workers prefer flexible hours.Một cuộc khảo sát gần đây cho thấy phần lớn người lao động thích giờ làm linh hoạt.
Cụm từ thường gặp
conduct a survey; survey shows; national survey
Họ từ
surveyor, surveyed
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 2

Bản dịch

  • 한국어(설문) 조사
  • 中文调查
  • 日本語調査、アンケート
  • ไทยการสำรวจ
  • Bahasa Indonesiasurvei
  • Русскийопрос, обследование
  • हिन्दीसर्वेक्षण

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.