AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

survive

verb IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
sống sót, tồn tại
Nghĩa tiếng Anh
To continue to live or exist, especially after danger or difficulty.
Ví dụ
Many small businesses did not survive the pandemic.Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã không trụ được qua đại dịch.
Cụm từ thường gặp
survive a crisis; survive on; barely survive
Họ từ
survival, survivor
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 7

Bản dịch

  • 한국어살아남다
  • 中文生存,幸存
  • 日本語生き残る
  • ไทยอยู่รอด
  • Bahasa Indonesiabertahan hidup
  • Русскийвыживать
  • हिन्दीजीवित रहना

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.