suspend
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đình chỉ
- Nghĩa tiếng Anh
- To stop something for a period of time.
- Ví dụ
Train services were suspended due to flooding.
Dịch vụ tàu bị tạm dừng do lũ lụt.
- Cụm từ thường gặp
- suspend services; be suspended from
- Họ từ
- suspension
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 9
Bản dịch
- 한국어중단하다, 정지하다
- 中文暂停
- 日本語一時停止する
- ไทยระงับ
- Bahasa Indonesiamenangguhkan
- Русскийприостанавливать
- हिन्दीनिलंबित करना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.