AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Pháp lý

suspended sentence

noun Pháp lý

Nghĩa (Tiếng Việt)
án treo
Nghĩa tiếng Anh
A prison sentence that is not served unless the person commits another offence (not available in every state).
Ví dụ
She received a suspended sentence.Cô ấy nhận án treo.
Cụm từ thường gặp
receive a suspended sentence
Họ từ
suspend

Bản dịch

  • 한국어집행 유예
  • 中文缓刑
  • 日本語執行猶予
  • ไทยการรอลงอาญา
  • Bahasa Indonesiahukuman percobaan
  • Русскийусловный срок
  • हिन्दीनिलंबित सज़ा
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.