sustain
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- duy trì; chịu (thương tích)
- Nghĩa tiếng Anh
- To keep something going over time, or to suffer an injury or loss.
- Ví dụ
The economy cannot sustain this level of growth.
Nền kinh tế không thể duy trì mức tăng trưởng này.
- Cụm từ thường gặp
- sustain growth; sustain an injury
- Họ từ
- sustainable, sustainability, sustained
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 5
Bản dịch
- 한국어유지하다; (부상을) 입다
- 中文维持;遭受
- 日本語維持する;(損害を)受ける
- ไทยรักษาไว้ ได้รับ(บาดเจ็บ)
- Bahasa Indonesiamempertahankan; menderita
- Русскийподдерживать; получать (травму)
- हिन्दीबनाए रखना; झेलना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.