sustainability
noun PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tính bền vững
- Nghĩa tiếng Anh
- Using resources in a way that can continue without harming the environment.
- Ví dụ
Universities are focusing on sustainability.
Các trường đại học đang chú trọng tính bền vững.
- Cụm từ thường gặp
- environmental sustainability
- Họ từ
- sustainable
Bản dịch
- 한국어지속 가능성
- 中文可持续性
- 日本語持続可能性
- ไทยความยั่งยืน
- Bahasa Indonesiakeberlanjutan
- Русскийустойчивость
- हिन्दीस्थिरता
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.