AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Tất cả từ điển

sustainable

adjective IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
bền vững
Nghĩa tiếng Anh
Able to continue without exhausting resources or causing lasting harm
Ví dụ
Sustainable transport can reduce emissions.Giao thông bền vững có thể giảm phát thải.

Bản dịch

  • 한국어지속 가능한
  • 中文可持续的
  • 日本語持続可能な
  • ไทยยั่งยืน
  • Bahasa Indonesiaberkelanjutan
  • Русскийустойчивый
  • हिन्दीटिकाऊ

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.