swelling
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- sưng
- Nghĩa tiếng Anh
- An area of the body that has become larger, often after an injury.
- Ví dụ
There is some swelling around the ankle.
Có chút sưng quanh mắt cá chân.
- Cụm từ thường gặp
- reduce swelling; swelling and bruising
- Họ từ
- swollen, swell
Bản dịch
- 한국어부기, 부종
- 中文肿胀
- 日本語腫れ
- ไทยอาการบวม
- Bahasa Indonesiabengkak
- Русскийотёк
- हिन्दीसूजन
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.