AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

sympathetic

adjective SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
thông cảm
Nghĩa tiếng Anh
Showing understanding and care for someone’s problems or views.
Ví dụ
The author is sympathetic to the workers’ concerns.Tác giả thông cảm với những lo lắng của công nhân.
Cụm từ thường gặp
sympathetic to; sympathetic portrayal
Họ từ
sympathy

Bản dịch

  • 한국어공감하는, 동정적인
  • 中文同情的,赞同的
  • 日本語共感的な
  • ไทยเห็นอกเห็นใจ
  • Bahasa Indonesiabersimpati
  • Русскийсочувственный
  • हिन्दीसहानुभूतिपूर्ण

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.