symptom
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- triệu chứng
- Nghĩa tiếng Anh
- A sign of an illness, such as pain or fever.
- Ví dụ
What symptoms have you had?
Bạn đã có những triệu chứng gì?
- Cụm từ thường gặp
- common symptom; flu symptoms; develop symptoms
- Họ từ
- symptomatic
Bản dịch
- 한국어증상
- 中文症状
- 日本語症状
- ไทยอาการ
- Bahasa Indonesiagejala
- Русскийсимптом
- हिन्दीलक्षण
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.