sync
verb / noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đồng bộ hóa
- Nghĩa tiếng Anh
- To make data the same on two or more devices (short for synchronise).
- Ví dụ
My photos sync to my laptop automatically.
Ảnh của tôi tự động đồng bộ với laptop.
- Cụm từ thường gặp
- sync devices; sync settings
- Họ từ
- synchronise
Bản dịch
- 한국어동기화하다
- 中文同步
- 日本語同期する
- ไทยซิงค์
- Bahasa Indonesiasinkronisasi
- Русскийсинхронизировать
- हिन्दीसिंक करना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.