AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

table of values

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
bảng giá trị
Nghĩa tiếng Anh
A table that lists input values and their matching output values.
Ví dụ
Use the table of values to find the rule.Dùng bảng giá trị để tìm quy luật.
Cụm từ thường gặp
complete the table of values
Họ từ
table

Bản dịch

  • 한국어대응표 (값의 표)
  • 中文数值表
  • 日本語値の表
  • ไทยตารางค่า
  • Bahasa Indonesiatabel nilai
  • Русскийтаблица значений
  • हिन्दीमान सारणी

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.