tablet
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- viên thuốc
- Nghĩa tiếng Anh
- A small solid piece of medicine that you swallow.
- Ví dụ
Take the tablets with food.
Hãy uống thuốc viên cùng với thức ăn.
- Cụm từ thường gặp
- swallow a tablet; pain tablets
- Họ từ
- tablets, pill
Bản dịch
- 한국어알약 (정제)
- 中文药片
- 日本語錠剤
- ไทยยาเม็ด
- Bahasa Indonesiatablet
- Русскийтаблетка
- हिन्दीगोली
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.