take advantage of
phrase PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tận dụng
- Nghĩa tiếng Anh
- To use an opportunity well; also to use someone unfairly.
- Ví dụ
Take advantage of free tutoring at your university.
Hãy tận dụng các buổi phụ đạo miễn phí ở trường.
- Cụm từ thường gặp
- take full advantage of
- Họ từ
- advantage
Bản dịch
- 한국어~을 활용하다; 이용하다
- 中文利用
- 日本語~を活用する
- ไทยใช้ประโยชน์จาก
- Bahasa Indonesiamemanfaatkan
- Русскийвоспользоваться
- हिन्दीका लाभ उठाना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.