take into account
phrase PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tính đến
- Nghĩa tiếng Anh
- To consider something when making a decision.
- Ví dụ
Take into account the cost of living when choosing a city.
Hãy tính đến chi phí sinh hoạt khi chọn thành phố.
- Cụm từ thường gặp
- take something into account
- Họ từ
- account
Bản dịch
- 한국어고려하다
- 中文考虑到
- 日本語考慮に入れる
- ไทยคำนึงถึง
- Bahasa Indonesiamempertimbangkan
- Русскийпринимать во внимание
- हिन्दीध्यान में रखना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.