tangent line
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tiếp tuyến
- Nghĩa tiếng Anh
- A line that touches a circle at exactly one point.
- Ví dụ
A tangent line is perpendicular to the radius at the point of contact.
Tiếp tuyến vuông góc với bán kính tại tiếp điểm.
- Cụm từ thường gặp
- tangent to a circle
- Họ từ
- tangent
Bản dịch
- 한국어접선
- 中文切线
- 日本語接線
- ไทยเส้นสัมผัส
- Bahasa Indonesiagaris singgung
- Русскийкасательная
- हिन्दीस्पर्श रेखा
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.