target market
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thị trường mục tiêu
- Nghĩa tiếng Anh
- The specific group of customers a business wants to sell to.
- Ví dụ
Our target market is young professionals.
Thị trường mục tiêu của chúng tôi là người trẻ đi làm.
- Cụm từ thường gặp
- identify a target market; reach the target market
- Họ từ
- target
Bản dịch
- 한국어목표 시장
- 中文目标市场
- 日本語ターゲット市場
- ไทยตลาดเป้าหมาย
- Bahasa Indonesiapasar sasaran
- Русскийцелевой рынок
- हिन्दीलक्षित बाज़ार
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.