AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

tariff

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
thuế quan
Nghĩa tiếng Anh
A tax on goods coming into or going out of a country.
Ví dụ
The new tariff made imported steel more expensive.Thuế quan mới khiến thép nhập khẩu đắt hơn.
Cụm từ thường gặp
impose tariffs; tariff on
Họ từ
tariffs

Bản dịch

  • 한국어관세
  • 中文关税
  • 日本語関税
  • ไทยภาษีศุลกากร
  • Bahasa Indonesiatarif bea
  • Русскийпошлина
  • हिन्दीशुल्क

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.