tariff
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thuế quan
- Nghĩa tiếng Anh
- A tax on goods coming into or going out of a country.
- Ví dụ
The new tariff made imported steel more expensive.
Thuế quan mới khiến thép nhập khẩu đắt hơn.
- Cụm từ thường gặp
- impose tariffs; tariff on
- Họ từ
- tariffs
Bản dịch
- 한국어관세
- 中文关税
- 日本語関税
- ไทยภาษีศุลกากร
- Bahasa Indonesiatarif bea
- Русскийпошлина
- हिन्दीशुल्क
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.