tax invoice
noun Tiếng Anh Úc
- Nghĩa tiếng Anh
- An invoice meeting applicable GST information requirements.
- Ví dụ
The supplier sent a tax invoice.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.
noun Tiếng Anh Úc
The supplier sent a tax invoice.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.