AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

team building

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
xây dựng đội nhóm
Nghĩa tiếng Anh
Activities that help a group of workers work better together.
Ví dụ
The office organised a team building day.Văn phòng tổ chức một ngày hoạt động gắn kết đội nhóm.
Cụm từ thường gặp
team building activity; team building exercise
Họ từ
team-building (adj)

Bản dịch

  • 한국어팀워크 향상 활동
  • 中文团队建设
  • 日本語チームビルディング
  • ไทยการสร้างทีม
  • Bahasa Indonesiapembangunan tim
  • Русскийтимбилдинг
  • हिन्दीटीम निर्माण

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.