tech industry
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- ngành công nghệ
- Nghĩa tiếng Anh
- The businesses that create technology products and services.
- Ví dụ
The tech industry employs many skilled migrants.
Ngành công nghệ tuyển dụng nhiều người nhập cư có tay nghề.
- Cụm từ thường gặp
- work in the tech industry
- Họ từ
- technology
Bản dịch
- 한국어기술 산업 (IT 업계)
- 中文科技行业
- 日本語IT業界
- ไทยอุตสาหกรรมเทคโนโลยี
- Bahasa Indonesiaindustri teknologi
- Русскийтехнологическая отрасль
- हिन्दीटेक उद्योग
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.