tech support
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hỗ trợ kỹ thuật
- Nghĩa tiếng Anh
- Help with problems using computers, software or devices.
- Ví dụ
Call tech support if the system crashes.
Hãy gọi hỗ trợ kỹ thuật nếu hệ thống bị sập.
- Cụm từ thường gặp
- contact tech support; IT support
- Họ từ
- technical support
Bản dịch
- 한국어기술 지원
- 中文技术支持
- 日本語テクニカルサポート
- ไทยฝ่ายสนับสนุนด้านเทคนิค
- Bahasa Indonesiadukungan teknis
- Русскийтехподдержка
- हिन्दीतकनीकी सहायता
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.