AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

technical

adjective IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
kỹ thuật
Nghĩa tiếng Anh
Relating to practical knowledge, machines or specialised skills.
Ví dụ
The website was down because of a technical problem.Trang web bị sập do sự cố kỹ thuật.
Cụm từ thường gặp
technical skills; technical support; technical terms
Họ từ
technically, technician, technicality
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 3

Bản dịch

  • 한국어기술적인
  • 中文技术的
  • 日本語技術的な
  • ไทยทางเทคนิค
  • Bahasa Indonesiateknis
  • Русскийтехнический
  • हिन्दीतकनीकी

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.