teething
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- mọc răng
- Nghĩa tiếng Anh
- When a baby's first teeth grow through the gums, often causing discomfort.
- Ví dụ
The baby is unsettled because she's teething.
Em bé quấy khóc vì đang mọc răng.
- Cụm từ thường gặp
- teething baby
- Họ từ
- teeth
Bản dịch
- 한국어이가 나는 시기
- 中文长牙
- 日本語歯が生える時期
- ไทยช่วงฟันขึ้น
- Bahasa Indonesiatumbuh gigi
- Русскийпрорезывание зубов
- हिन्दीदाँत निकलना
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.