AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

temper

verb SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
làm dịu bớt
Nghĩa tiếng Anh
In context: to make something less strong or extreme; to moderate.
Ví dụ
She tempered her criticism with praise.Cô ấy làm dịu lời phê bình bằng lời khen.
Cụm từ thường gặp
temper criticism; temper expectations

Bản dịch

  • 한국어누그러뜨리다, 완화하다
  • 中文缓和
  • 日本語和らげる
  • ไทยทำให้เบาลง
  • Bahasa Indonesiameredam, melunakkan
  • Русскийсмягчать
  • हिन्दीनरम करना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.