temper
verb SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- làm dịu bớt
- Nghĩa tiếng Anh
- In context: to make something less strong or extreme; to moderate.
- Ví dụ
She tempered her criticism with praise.
Cô ấy làm dịu lời phê bình bằng lời khen.
- Cụm từ thường gặp
- temper criticism; temper expectations
Bản dịch
- 한국어누그러뜨리다, 완화하다
- 中文缓和
- 日本語和らげる
- ไทยทำให้เบาลง
- Bahasa Indonesiameredam, melunakkan
- Русскийсмягчать
- हिन्दीनरम करना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.