AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

temperature

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
nhiệt độ cơ thể
Nghĩa tiếng Anh
How hot the body is, measured to check for fever.
Ví dụ
The nurse took my temperature.Y tá đã đo nhiệt độ cho tôi.
Cụm từ thường gặp
take someone's temperature; high temperature
Họ từ
thermometer

Bản dịch

  • 한국어체온
  • 中文体温
  • 日本語体温
  • ไทยอุณหภูมิร่างกาย
  • Bahasa Indonesiasuhu tubuh
  • Русскийтемпература тела
  • हिन्दीशरीर का तापमान
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.