tender
noun / verb Kinh doanh & Tài chính
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đấu thầu
- Nghĩa tiếng Anh
- A formal written offer to supply goods or do work at a stated price; to make such an offer.
- Ví dụ
The council invited tenders for the new library.
Hội đồng đã mời thầu xây thư viện mới.
- Cụm từ thường gặp
- submit a tender; win a tender; put out to tender
- Họ từ
- tenderer
Bản dịch
- 한국어입찰(하다)
- 中文投标
- 日本語入札
- ไทยการประมูล
- Bahasa Indonesiatender
- Русскийтендер
- हिन्दीनिविदा
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.