tentative
adjective SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tạm thời, dè dặt
- Nghĩa tiếng Anh
- Not certain or final; done with hesitation.
- Ví dụ
The researchers offer a tentative explanation.
Các nhà nghiên cứu đưa ra một lời giải thích tạm thời.
- Cụm từ thường gặp
- tentative conclusion; tentative agreement
- Họ từ
- tentatively
Bản dịch
- 한국어잠정적인, 머뭇거리는
- 中文暂定的,试探性的
- 日本語暫定的な
- ไทยชั่วคราว ไม่แน่นอน
- Bahasa Indonesiatentatif, sementara
- Русскийпредварительный
- हिन्दीअस्थायी
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.