term
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- số hạng
- Nghĩa tiếng Anh
- In maths, a single number, variable, or numbers and variables multiplied together, separated by + or −.
- Ví dụ
The expression 3x + 2y − 5 has three terms.
Biểu thức 3x + 2y − 5 có ba số hạng.
- Cụm từ thường gặp
- constant term; like terms
Bản dịch
- 한국어항 (수학)
- 中文项
- 日本語項
- ไทยพจน์
- Bahasa Indonesiasuku
- Русскийчлен (выражения)
- हिन्दीपद
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.