test centre
noun PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trung tâm thi
- Nghĩa tiếng Anh
- An official location where a test is taken (US: test center).
- Ví dụ
Arrive early at the test centre with your ID.
Hãy đến trung tâm thi sớm và mang theo giấy tờ tùy thân.
- Cụm từ thường gặp
- book a test centre
- Họ từ
- centre
Bản dịch
- 한국어시험장
- 中文考场
- 日本語試験会場
- ไทยศูนย์สอบ
- Bahasa Indonesiapusat tes
- Русскийэкзаменационный центр
- हिन्दीपरीक्षा केंद्र
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.