test-taker
noun PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thí sinh
- Nghĩa tiếng Anh
- A person who sits a test.
- Ví dụ
Test-takers must show valid ID.
Thí sinh phải xuất trình giấy tờ tùy thân hợp lệ.
- Cụm từ thường gặp
- test-takers' results
- Họ từ
- take
Bản dịch
- 한국어응시자
- 中文考生
- 日本語受験者
- ไทยผู้เข้าสอบ
- Bahasa Indonesiapeserta tes
- Русскийэкзаменуемый
- हिन्दीपरीक्षार्थी
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.