testimonial
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- lời chứng thực của khách hàng
- Nghĩa tiếng Anh
- A statement from a customer praising a product or service.
- Ví dụ
Add customer testimonials to the website.
Hãy thêm lời chứng thực của khách hàng vào trang web.
- Cụm từ thường gặp
- customer testimonial; video testimonial
- Họ từ
- testimony
Bản dịch
- 한국어고객 추천 후기
- 中文客户评价
- 日本語お客様の声
- ไทยคำรับรองจากลูกค้า
- Bahasa Indonesiatestimoni
- Русскийотзыв клиента
- हिन्दीप्रशंसापत्र
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.