testimony
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- lời khai
- Nghĩa tiếng Anh
- A formal statement made in court about what someone knows.
- Ví dụ
Her testimony helped the jury decide.
Lời khai của cô ấy giúp bồi thẩm đoàn ra quyết định.
- Cụm từ thường gặp
- give testimony; sworn testimony
- Họ từ
- testify
Bản dịch
- 한국어증언
- 中文证词
- 日本語証言
- ไทยคำให้การ
- Bahasa Indonesiakesaksian
- Русскийпоказания
- हिन्दीगवाही
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.