AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Tiếng Anh Úc

TFN declaration

noun Tiếng Anh Úc

Nghĩa tiếng Anh
A form used to give tax-related information to a payer.
Ví dụ
Complete the TFN declaration during onboarding.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.