the lecturer explained
phrase PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- giảng viên giải thích…
- Nghĩa tiếng Anh
- A useful opening for retelling a lecture.
- Ví dụ
The lecturer explained how coral reefs form.
Giảng viên giải thích cách rạn san hô hình thành.
- Cụm từ thường gặp
- the lecturer explained that / how...
- Họ từ
- explanation
Bản dịch
- 한국어강사는 ~를 설명했다
- 中文讲师解释了……
- 日本語講師は~を説明した
- ไทยผู้บรรยายอธิบายว่า
- Bahasa Indonesiadosen menjelaskan…
- Русскийлектор объяснил…
- हिन्दीव्याख्याता ने समझाया
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.