the majority of
phrase PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- phần lớn
- Nghĩa tiếng Anh
- More than half of a group.
- Ví dụ
The majority of respondents preferred online classes.
Phần lớn người được hỏi thích học trực tuyến.
- Cụm từ thường gặp
- the vast majority of
- Họ từ
- majority
Bản dịch
- 한국어대다수의
- 中文大多数
- 日本語大多数の
- ไทยส่วนใหญ่ของ
- Bahasa Indonesiasebagian besar
- Русскийбольшинство
- हिन्दीअधिकांश
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.