thereby
adverb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nhờ đó
- Nghĩa tiếng Anh
- As a result of this (formal).
- Ví dụ
The council planted trees, thereby reducing summer temperatures.
Hội đồng đã trồng cây, nhờ đó giảm nhiệt độ mùa hè.
- Cụm từ thường gặp
- thereby reducing; thereby increasing
- Họ từ
- (formal linking word)
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 8
Bản dịch
- 한국어그렇게 함으로써
- 中文从而
- 日本語それによって
- ไทยด้วยเหตุนั้น
- Bahasa Indonesiadengan demikian
- Русскийтем самым
- हिन्दीजिससे
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.