AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

throat

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
cổ họng
Nghĩa tiếng Anh
The passage at the back of the mouth that leads to the stomach and lungs.
Ví dụ
My throat feels dry and scratchy.Cổ họng tôi khô và rát.
Cụm từ thường gặp
sore throat; clear your throat
Họ từ
throats

Bản dịch

  • 한국어목구멍
  • 中文喉咙
  • 日本語喉
  • ไทยลำคอ
  • Bahasa Indonesiatenggorokan
  • Русскийгорло
  • हिन्दीगला
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.