AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

thus

adverb SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
vì thế
Nghĩa tiếng Anh
A transition meaning "as a result" or "in this way".
Ví dụ
The river flooded the fields; thus, the harvest was lost.Sông làm ngập ruộng; vì thế, vụ mùa bị mất.

Bản dịch

  • 한국어따라서, 이와 같이
  • 中文因此,这样
  • 日本語このように、したがって
  • ไทยดังนั้น ด้วยเหตุนี้
  • Bahasa Indonesiadengan demikian
  • Русскийтаким образом
  • हिन्दीइस प्रकार

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.