AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

time management

noun PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
quản lý thời gian
Nghĩa tiếng Anh
Planning how to use time effectively.
Ví dụ
Time management is key in the reading section.Quản lý thời gian là chìa khóa ở phần đọc.
Cụm từ thường gặp
good time management
Họ từ
manage time

Bản dịch

  • 한국어시간 관리
  • 中文时间管理
  • 日本語時間管理
  • ไทยการบริหารเวลา
  • Bahasa Indonesiamanajemen waktu
  • Русскийуправление временем
  • हिन्दीसमय प्रबंधन

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.