to that end
phrase SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- để đạt mục đích đó
- Nghĩa tiếng Anh
- A transition meaning "in order to achieve that goal".
- Ví dụ
The city wants cleaner air. To that end, it is expanding bike lanes.
Thành phố muốn không khí sạch hơn. Để đạt mục đích đó, họ đang mở rộng làn xe đạp.
Bản dịch
- 한국어그 목적을 위해
- 中文为此
- 日本語その目的のために
- ไทยเพื่อการนั้น
- Bahasa Indonesiauntuk tujuan itu
- Русскийс этой целью
- हिन्दीइस उद्देश्य से
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.