tone
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- giọng điệu
- Nghĩa tiếng Anh
- The writer’s or speaker’s attitude towards the subject, shown through word choice.
- Ví dụ
The poem’s tone shifts from playful to sorrowful in the last stanza.
Giọng điệu bài thơ chuyển từ tinh nghịch sang u buồn ở khổ cuối.
- Cụm từ thường gặp
- tone shift; sarcastic tone
- Họ từ
- tonal
Bản dịch
- 한국어어조
- 中文语气
- 日本語語調
- ไทยน้ำเสียง
- Bahasa Indonesianada
- Русскийтон
- हिन्दीस्वर (लहजा)
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.