AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

tone

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
giọng điệu
Nghĩa tiếng Anh
The writer’s or speaker’s attitude towards the subject, shown through word choice.
Ví dụ
The poem’s tone shifts from playful to sorrowful in the last stanza.Giọng điệu bài thơ chuyển từ tinh nghịch sang u buồn ở khổ cuối.
Cụm từ thường gặp
tone shift; sarcastic tone
Họ từ
tonal

Bản dịch

  • 한국어어조
  • 中文语气
  • 日本語語調
  • ไทยน้ำเสียง
  • Bahasa Indonesianada
  • Русскийтон
  • हिन्दीस्वर (लहजा)

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.