tonsils
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- amidan
- Nghĩa tiếng Anh
- Two small soft lumps at the back of the throat.
- Ví dụ
His tonsils are red and swollen.
Amidan của cậu ấy đỏ và sưng.
- Cụm từ thường gặp
- swollen tonsils; remove tonsils
- Họ từ
- tonsillitis
Bản dịch
- 한국어편도선
- 中文扁桃体
- 日本語扁桃腺
- ไทยต่อมทอนซิล
- Bahasa Indonesiaamandel
- Русскийминдалины
- हिन्दीटॉन्सिल
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.