AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

toothache

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
đau răng
Nghĩa tiếng Anh
Pain in or around a tooth.
Ví dụ
I need to see a dentist about this toothache.Tôi cần đi nha sĩ vì cơn đau răng này.
Cụm từ thường gặp
have a toothache; bad toothache
Họ từ
tooth

Bản dịch

  • 한국어치통
  • 中文牙痛
  • 日本語歯痛
  • ไทยปวดฟัน
  • Bahasa Indonesiasakit gigi
  • Русскийзубная боль
  • हिन्दीदाँत दर्द
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.