touch base
phrase Kinh doanh & Tài chính
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- liên lạc nhanh để cập nhật
- Nghĩa tiếng Anh
- To make brief contact with someone to check how things are going.
- Ví dụ
Let's touch base on Friday about the project.
Thứ Sáu mình trao đổi nhanh về dự án nhé.
- Cụm từ thường gặp
- touch base with; touch base on
- Họ từ
- (informal business phrase)
Bản dịch
- 한국어잠깐 연락해 근황을 확인하다
- 中文简短沟通,碰个头
- 日本語軽く連絡を取る
- ไทยติดต่อสั้น ๆ เพื่ออัปเดต
- Bahasa Indonesiaberkabar singkat
- Русскийсвязаться, свериться
- हिन्दीसंक्षेप में संपर्क करना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.