touchscreen
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- màn hình cảm ứng
- Nghĩa tiếng Anh
- A screen you control by touching it.
- Ví dụ
The kiosk has a touchscreen for orders.
Ki-ốt có màn hình cảm ứng để đặt món.
- Cụm từ thường gặp
- touchscreen device
- Họ từ
- touch
Bản dịch
- 한국어터치스크린
- 中文触摸屏
- 日本語タッチスクリーン
- ไทยหน้าจอสัมผัส
- Bahasa Indonesialayar sentuh
- Русскийсенсорный экран
- हिन्दीटचस्क्रीन
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.