trade deficit
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thâm hụt thương mại
- Nghĩa tiếng Anh
- When a country imports more than it exports.
- Ví dụ
The country recorded a trade deficit.
Quốc gia đó ghi nhận thâm hụt thương mại.
- Cụm từ thường gặp
- trade surplus (opposite)
- Họ từ
- deficit
Bản dịch
- 한국어무역 적자
- 中文贸易逆差
- 日本語貿易赤字
- ไทยการขาดดุลการค้า
- Bahasa Indonesiadefisit perdagangan
- Русскийторговый дефицит
- हिन्दीव्यापार घाटा
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.