AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Pháp lý

trademark

noun Pháp lý

Nghĩa (Tiếng Việt)
nhãn hiệu
Nghĩa tiếng Anh
A registered name, logo or symbol that identifies a business's products.
Ví dụ
They registered their logo as a trademark.Họ đã đăng ký logo làm nhãn hiệu.
Cụm từ thường gặp
register a trademark; trademark infringement
Họ từ
trademarked

Bản dịch

  • 한국어상표
  • 中文商标
  • 日本語商標
  • ไทยเครื่องหมายการค้า
  • Bahasa Indonesiamerek dagang
  • Русскийтоварный знак
  • हिन्दीट्रेडमार्क
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.