AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

transcript

noun PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
bản ghi
Nghĩa tiếng Anh
A written version of spoken words.
Ví dụ
In Highlight Incorrect Words, you follow a transcript.Trong Highlight Incorrect Words, bạn dò theo bản ghi.
Cụm từ thường gặp
read the transcript
Họ từ
transcribe

Bản dịch

  • 한국어녹취록 (대본)
  • 中文文字稿
  • 日本語書き起こし
  • ไทยบทถอดเสียง
  • Bahasa Indonesiatranskrip
  • Русскийрасшифровка
  • हिन्दीप्रतिलेख

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.