transcript
noun PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bản ghi
- Nghĩa tiếng Anh
- A written version of spoken words.
- Ví dụ
In Highlight Incorrect Words, you follow a transcript.
Trong Highlight Incorrect Words, bạn dò theo bản ghi.
- Cụm từ thường gặp
- read the transcript
- Họ từ
- transcribe
Bản dịch
- 한국어녹취록 (대본)
- 中文文字稿
- 日本語書き起こし
- ไทยบทถอดเสียง
- Bahasa Indonesiatranskrip
- Русскийрасшифровка
- हिन्दीप्रतिलेख
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.