AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

transversal

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
đường cắt ngang
Nghĩa tiếng Anh
A line that crosses two or more other lines.
Ví dụ
A transversal crossing parallel lines makes equal corresponding angles.Đường cắt ngang hai đường song song tạo các góc đồng vị bằng nhau.
Cụm từ thường gặp
transversal line

Bản dịch

  • 한국어횡단선
  • 中文截线
  • 日本語横断線
  • ไทยเส้นตัด
  • Bahasa Indonesiagaris transversal
  • Русскийсекущая
  • हिन्दीतिर्यक रेखा

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.